henry kissinger
Định nghĩa
Henry Kissinger là một danh từ riêng, chỉ một người cụ thể: - Nhà ngoại giao Hoa Kỳ: Ông từng giữ chức vụ Ngoại trưởng và Cố vấn An ninh Quốc gia dưới thời Tổng thống Richard Nixon và Gerald Ford. Henry Kissinger nổi tiếng với vai trò trong chính sách đối ngoại của Mỹ, đặc biệt là trong Chiến tranh Lạnh và các cuộc đàm phán hòa bình tại Việt Nam. Ông sinh năm 1923 và nhận giải Nobel Hòa bình năm 1973.
Ví dụ sử dụng
- (Henry Kissinger đóng vai trò quan trọng trong việc bình thường hóa quan hệ giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc.)
- (Nhiều nhà sử học vẫn tranh luận về di sản của Henry Kissinger.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Kissinger effect": cụm từ dùng để chỉ ảnh hưởng hoặc phong cách ngoại giao của ông, thường liên quan đến chủ nghĩa hiện thực trong chính sách đối ngoại.
- The Kissinger effect can be seen in the realpolitik approach of later administrations. (Hiệu ứng Kissinger có thể thấy trong cách tiếp cận chính trị hiện thực của các chính quyền sau này.)
Biến thể và từ gần giống
- Kissingerian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Henry Kissinger hoặc phong cách chính trị của ông.
- His Kissingerian approach to diplomacy emphasized power balance. (Cách tiếp cận ngoại giao theo kiểu Kissinger của ông nhấn mạnh sự cân bằng quyền lực.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà ngoại giao: diplomat (trong ngữ cảnh chung).
- Cố vấn an ninh: national security advisor (vai trò cụ thể của ông).
Các cụm từ liên quan
- "the Kissinger Doctrine": học thuyết Kissinger, một khái niệm trong chính sách đối ngoại.
- The Kissinger Doctrine advocated for a pragmatic approach to international relations. (Học thuyết Kissinger ủng hộ một cách tiếp cận thực dụng trong quan hệ quốc tế.)
Thành ngữ liên quan
- "a Kissinger-like figure": một nhân vật có phong cách ngoại giao hoặc quyền lực tương tự Henry Kissinger.
- The new advisor was seen as a Kissinger-like figure in the administration. (Cố vấn mới được xem như một nhân vật kiểu Kissinger trong chính quyền.)